wings of time time slot booking

AMBIL SEKARANG

Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt

A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ. The community center offers a time slot for yoga classes every Tuesday. Trung tâm ...

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...

booking time slots online - hoangbach.vn

booking time slots online-Các trang web mua sắm trực tuyến có thể giúp người dùng tiếp cận với các sản phẩm có giá tốt.

Nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1 là gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva.com

【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, ví dụ và các thành ngữ liên quan.